Thành Tiền | 0đ |
---|---|
Tổng Tiền | 0đ |
Bạn có bao giờ thắc mắc bình ắc quy ô tô bao nhiêu vôn là phù hợp? Hay bạn từng nghe đến CCA, Ah nhưng không biết chúng có ý nghĩa gì? Khi chọn mua ắc quy, nếu không hiểu rõ các thông số quan trọng, bạn có thể dễ dàng chọn sai loại bình, khiến xe khó khởi động, nhanh hết điện hoặc thậm chí giảm tuổi thọ động cơ.
Đừng lo lắng! Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giúp bạn hiểu rõ tất cả các thông số trên bình ắc quy, từ điện áp, dung lượng (Ah), dòng khởi động lạnh (CCA), ký hiệu MF, AGM, EFB đến cách đọc mã ngày sản xuất. Chỉ cần nắm vững những thông tin này, bạn sẽ dễ dàng chọn được ắc quy phù hợp, giúp xe vận hành bền bỉ, mạnh mẽ và tiết kiệm chi phí.
NỘI DUNG BÀI VIẾT
Điện áp của bình ắc quy là mức hiệu điện thế giữa hai cực dương (+) và âm (-) của bình, thể hiện khả năng cung cấp năng lượng cho thiết bị điện hoặc động cơ. Điện áp được đo bằng đơn vị vôn (V) và là một trong những thông số quan trọng nhất của ắc quy.
Ắc quy chì-axit phổ biến thường có điện áp danh định là 2V trên mỗi cell (ngăn). Điều này có nghĩa là:
Các loại bình ắc quy có điện áp khác nhau phù hợp với từng loại xe hoặc thiết bị điện cụ thể.
Dung lượng Ah, hay Ampe giờ, là một đơn vị đo khả năng lưu trữ và cung cấp điện năng của bình ắc quy trong một khoảng thời gian nhất định. Ví dụ, một ắc quy có dung lượng 50Ah có thể cung cấp dòng điện 5 Ampe trong 10 giờ liên tục hoặc 10 Ampe trong 5 giờ liên tục.
Dung lượng Ah càng lớn, thời gian sử dụng càng lâu trước khi cần sạc lại. Tuy nhiên, thời gian sử dụng thực tế còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như mức tiêu thụ điện của thiết bị, tình trạng ắc quy và nhiệt độ môi trường.
CCA (Cold Cranking Amps) là đơn vị đo khả năng cung cấp dòng điện của bình ắc quy trong điều kiện lạnh. CCA cho biết ắc quy có thể cung cấp bao nhiêu ampe (A) trong vòng 30 giây ở nhiệt độ ở -18°C hoặc 0°F trước khi điện áp giảm xuống mức không còn đủ để khởi động động cơ. Chỉ số CCA càng cao, ắc quy càng mạnh và có khả năng khởi động động cơ tốt hơn trong điều kiện
Dung lượng lưu trữ hay Reserve Capacity (RC), là thông số đo khả năng của ắc quy trong việc cung cấp điện năng cho các thiết bị quan trọng khi hệ thống sạc không hoạt động. Nó được định nghĩa là thời gian (tính bằng phút) mà một ắc quy đã sạc đầy có thể cung cấp dòng điện liên tục 25A ở nhiệt độ 27°C (80°F) trước khi điện áp giảm xuống dưới 10,5V cho ắc quy 12V.
Tiêu chuẩn JIS được sử dụng phổ biến trên các dòng xe sản xuất tại Nhật Bản như Toyota, Honda, Nissan, Mazda… Các bình ắc quy theo tiêu chuẩn này thường có kích thước nhỏ gọn, phù hợp với hệ thống điện của xe Nhật.
Tiêu chuẩn DIN được sử dụng phổ biến trên các dòng xe sản xuất tại Châu Âu, đặc biệt là xe của các thương hiệu như BMW, Mercedes-Benz, Audi, Volkswagen… Bình ắc quy theo tiêu chuẩn này thường có thiết kế cọc chìm để giảm nguy cơ chạm chập điện, đồng thời có kết cấu chắc chắn để chịu được điều kiện thời tiết lạnh.
BCI là tiêu chuẩn ắc quy phổ biến tại Mỹ, được sử dụng trên các dòng xe Ford, Chevrolet, Dodge và nhiều loại xe tải, xe bán tải cỡ lớn. Tiêu chuẩn này phân loại ắc quy theo nhóm kích thước (Group Size), ví dụ: Group 24, Group 35.
→Xem thêm: Giới Thiệu Ắc Quy GS Khô Miễn Bảo Dưỡng
📌 Ví dụ mã bình JIS: 55D23L
55: Dung lượng danh định của ắc quy (xấp xỉ Ah).
D: Chiều rộng của bình ắc quy (D ≈ 173mm , B ≈ 127mm)
23: là chiều dài bình tính theo đơn vị cm.
L: Vị trí cọc âm (L: cọc âm bên trái, R: cọc âm bên phải).
Nếu mã bình có chữ “S” sau cùng thì đó là loại cọc to.
📌 Ví dụ mã bình DIN: 54533
5: là mức dung lượng ắc quy (số 5 biểu thị bình có dung lượng dưới 100Ah, số 6 là trên 100Ah).
45: dung lượng của bình ắc quy (Ah).
Chúng ta có thể đọc ngày sản xuất của bình ắc quy trên mã số của bình hoặc trên phiếu bảo hành.
Ví dụ mã bình hoặc phiếu bảo hành có dãy mã số: G216015110168 thì ngày sản xuất là 16/01/2025 (số 5 là 2025 ký hiệu cho số cuối của năm), đọc mã bằng cách bỏ 2 chữ số đầu.
Trên đây là bài viết hướng dẫn cách đọc các thông số bình ắc quy 12V, hi vọng bài viết đã giải đáp được những thắc mắc của bạn.